Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

mặt đường

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [mat̚˧˨ʔ ʔɗɨəŋ˨˩] · Huế [mak̚˨˩ʔ ʔɗɨəŋ˦˩] · Sài Gòn [mak̚˨˩˨ ʔɗɨəŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Phần bằng phẳng ở trên đường đi.

Cấu tạo âm tiết

mặtâm đầu m · vần ăt · thanh nặng
đườngâm đầu đ · vần ương · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "mặt đường" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.