Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

mặt nước

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [mat̚˧˨ʔ nɨək̚˧˦] · Huế [mak̚˨˩ʔ nɨək̚˦˧˥] · Sài Gòn [mak̚˨˩˨ nɨək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Bề mặt của nước.

Câu ví dụ

  • Những con chuồn chuồn đang bay trên mặt nước.Dragonflies were flying over the water.
  • Mặt nước đang phẳng lặng.The water is calm.

"mặt nước" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh water surface

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

mặtâm đầu m · vần ăt · thanh nặng
nướcâm đầu n · vần ươc · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "mặt nước" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.