Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

mặt nạ

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [mat̚˧˨ʔ naː˧˨ʔ] · Huế [mak̚˨˩ʔ naː˨˩ʔ] · Sài Gòn [mak̚˨˩˨ naː˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Mặt giả, đeo để che giấu mặt thật.
    • Dùng mặt nạ để hoá trang.
  2. Cái bề ngoài tốt đẹp một cách giả dối để che đậy bản chất xấu xa bên trong.
    • Lột mặt nạ bọn giả nhân giả nghĩa.

Câu ví dụ thêm

  • Tom đã tháo mặt nạ ra rồi đấy.Tom took off his mask.

"mặt nạ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh mask
🇯🇵 Tiếng Nhật 面 めん · マスク
🇫🇷 Tiếng Pháp le masque
🇩🇪 Tiếng Đức die Maske
🇷🇺 Tiếng Nga маска ма́ска
🇹🇭 Tiếng Thái หน้ากาก nâa-kàak
🇮🇹 Tiếng Ý la maschera

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "mặt nạ"

Cấu tạo âm tiết

mặtâm đầu m · vần ăt · thanh nặng
nạâm đầu n · vần a · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "mặt nạ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.