Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

mặt trái

Định nghĩa

Phát âm (IPA): Hà Nội [mat̚˧˨ʔ t͡ɕaːj˧˦] · Huế [mak̚˨˩ʔ ʈaːj˨˩˦] · Sài Gòn [mak̚˨˩˨ ʈaːj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. Phần xấu, phần nhơ bẩn, trái đạo đức, thường được giấu giếm sau một cảnh hào nhoáng.
    • Các cuộc tranh chấp gia tài là mặt trái của những gia đình giàu sang thời trước.

Câu ví dụ thêm

  • Khoảng 9,4% bề mặt trái đất bị băng tuyết bao phủ.About 9.4% of the surface of the earth is covered in forest.

"mặt trái" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 反面 fǎn miàn
🇫🇷 Tiếng Pháp envers
🇮🇹 Tiếng Ý il rovescio

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

mặtâm đầu m · vần ăt · thanh nặng
tráiâm đầu tr · vần ai · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "mặt trái" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.