Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [mɛ˧˨ʔ vəː˧˨ʔ] · Huế [mɛ˨˩ʔ vəː˨˩ʔ] · Sài Gòn [mɛ˨˩˨ vəː˨˩˨] ~ [mɛ˨˩˨ jəː˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Mẹ của vợ mình.
Câu ví dụ
- Mẹ vợ tôi tốt bụng lắm đấy.My mother-in-law is kind.
"mẹ vợ" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | mother-in-law |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 장모님 jangmonim · 장모 jangmo |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "mẹ vợ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.