Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

mới tinh

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [məːj˧˦ tïŋ˧˧] · Huế [məːj˨˩˦ tɨn˧˧] · Sài Gòn [məːj˦˥ tɨn˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Còn nguyên, chưa dùng đến.
    • Quần áo mới tinh.

"mới tinh" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh brand-new
🇨🇳 Tiếng Trung 崭新 zhǎn xīn
🇫🇷 Tiếng Pháp neuf
🇷🇺 Tiếng Nga новенький но́венький

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

mớiâm đầu m · vần ơi · thanh sắc
tinhâm đầu t · vần inh · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "mới tinh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.