Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Mai dịch

Danh từ riêng
Danh từ riêng
  1. Quán trọ, nơi đưa đón sứ giả.
  2. Ngày xưa ở các dịch trạm người ta thường trồng Mai, nên gọi là Mai dịch.

Cấu tạo âm tiết

maiâm đầu m · vần ai · thanh ngang
dịchâm đầu d · vần ich · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "Mai dịch" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.