Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [maːj˧˧ fʊwk͡p̚˧˨ʔ] · Huế [maːj˧˧ fʊwk͡p̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [maːj˧˧ fʊwk͡p̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Giấu, ém quân chỗ kín để chờ đánh bất ngờ.
- Đem quân mai phục ở các hẻm núi.
- Quân địch lọt vào trận địa mai phục của quân ta.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 埋伏.
"mai phục" trong các thứ tiếng
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 埋伏 mái fú |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "mai phục" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.