mao quản

Danh từ
Danh từ
  1. Ống dẫn có đường kính rất nhỏ.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Phiên âm từ chữ Hán 毛管.

"mao quản" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh capillary
🇨🇳 Tiếng Trung 毛管
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha capilar

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Từ cùng họ

Cấu tạo âm tiết

maoâm đầu m · vần ao · thanh ngang
quảnâm đầu qu · vần an · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "mao quản" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.