Danh từ
- Ống dẫn có đường kính rất nhỏ.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Phiên âm từ chữ Hán 毛管.
"mao quản" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | capillary |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 毛管 |
| 🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha | capilar |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Từ cùng họ
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "mao quản" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.