Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

miễn trừ

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [miən˦ˀ˥ t͡ɕɨ˨˩] · Huế [miəŋ˧˨ ʈɨ˦˩] · Sài Gòn [miəŋ˨˩˦ ʈɨ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Miễn cho khỏi (thường nói về những điều quy định theo pháp luật).
    • Miễn trừ thuế.
    • Miễn trừ trách nhiệm hình sự.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 免除.

"miễn trừ" trong các thứ tiếng

🇫🇷 Tiếng Pháp l'immunité

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

miễnâm đầu m · vần iên · thanh ngã
trừâm đầu tr · vần ư · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "miễn trừ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.