Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

minh chủ

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [mïŋ˧˧ t͡ɕu˧˩] · Huế [mɨn˧˧ t͡ɕʊw˧˨] · Sài Gòn [mɨn˧˧ cʊw˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Người đứng đầu trong một cuộc đồng minh thời phong kiến.

Cấu tạo âm tiết

minhâm đầu m · vần inh · thanh ngang
chủâm đầu ch · vần u · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "minh chủ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.