Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

minh dương

Định nghĩa
Định nghĩa
  1. Cõi tối và cõi sáng, tức âm phủ và dương gian.

Cấu tạo âm tiết

minhâm đầu m · vần inh · thanh ngang
dươngâm đầu d · vần ương · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "minh dương" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.