Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [mïŋ˧˧ hwaː˧˨ʔ] · Huế [mɨn˧˧ hwaː˨˩ʔ] · Sài Gòn [mɨn˧˧ waː˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Làm rõ thêm, sinh động thêm nội dung muốn trình bày, bằng hình vẽ hoặc những hình thức dễ thấy, dễ hiểu.
- Hình ảnh chỉ có/mang tính minh hoạ.
- Lấy ví dụ minh hoạ.
Câu ví dụ thêm
- Ai cũng có thể thêm vào cơ sở dữ liệu để minh hoạ cho từ vựng mới.Everyone can feed the database to illustrate new vocabulary.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 明.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "minh hoạ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.