Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

minh nông

Định nghĩa
Định nghĩa
  1. Một chức quan ngày xưa coi việc làm ruộng.

Cấu tạo âm tiết

minhâm đầu m · vần inh · thanh ngang
nôngâm đầu n · vần ông · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "minh nông" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.