mu bàn tay

Danh từ
Danh từ
  1. Phần trên của bàn tay, không bao gồm các ngón tay.

"mu bàn tay" trong các thứ tiếng

🇰🇷 Tiếng Hàn 손등 sondeung

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

muâm đầu m · vần u · thanh ngang
bànâm đầu b · vần an · thanh huyền
tayâm đầu t · vần ay · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "mu bàn tay" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.