Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [naːw˧˦ ʔɗəwŋ͡m˧˨ʔ] · Huế [naːw˨˩˦ ʔɗəwŋ͡m˨˩ʔ] · Sài Gòn [naːw˦˥ ʔɗəwŋ͡m˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Xao xuyến, ồn ào nhộn nhịp.
- Mọi người náo động vì tiếng đại bác.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"náo động" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | disturbance · sensation · furor · turbulent |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 騒ぎ さわぎ |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "náo động" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.