Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

nón ngựa

Định nghĩa
Định nghĩa
  1. Nón dứa nhỏ, đội khi cưỡi ngựa (cũ).

Cấu tạo âm tiết

nónâm đầu n · vần on · thanh sắc
ngựaâm đầu ng · vần ưa · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "nón ngựa" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.