Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

nô dịch

Danh từĐộng từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [no˧˧ zïk̟̚˧˨ʔ] · Huế [now˧˧ jɨt̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [now˧˧ jɨt̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Tôi tớ.
    • Đầu óc nô dịch.
Động từ
  1. Biến người khác thành tôi tớ.
    • Bọn đế quốc muốn nô dịch các dân tộc.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 奴役.

Cấu tạo âm tiết

nôâm đầu n · vần ô · thanh ngang
dịchâm đầu d · vần ich · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "nô dịch" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.