Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

nông nghiệp

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [nəwŋ͡m˧˧ ŋiəp̚˧˨ʔ] · Huế [nəwŋ͡m˧˧ ŋiəp̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [nəwŋ͡m˧˧ ŋip̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Ngành kinh tế quốc dân chuyên trồng trọt và cày cấy để cung cấp thực phẩm cho nhân dân và nguyên liệu cho công nghiệp. Bộ nông nghiệp, cơ quan chính phủ phụ trách lãnh đạo sản xuất nông nghiệp.
    • Ngành nông nghiệp tiên tiến.
    • Bộ Nông nghiệp Việt Nam.

Câu ví dụ thêm

  • Nhật Bản là đầu mối nhập khẩu lớn nhất của sản phẩm nông nghiệp của Hoa Kỳ.Japan is the largest importer of U.S. farm products.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 農業.

"nông nghiệp" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh agriculture
🇨🇳 Tiếng Trung 农业 nóng yè
🇯🇵 Tiếng Nhật 農業 のうぎょう
🇰🇷 Tiếng Hàn 농업 nongeop
🇹🇭 Tiếng Thái เกษตร kà-sèet · เกษตรกรรม kà-sèet-tà-kam

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "nông nghiệp"

Cấu tạo âm tiết

nôngâm đầu n · vần ông · thanh ngang
nghiệpâm đầu ngh · vần iêp · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "nông nghiệp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.