Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

nông thôn

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [nəwŋ͡m˧˧ tʰon˧˧] · Huế, Sài Gòn [nəwŋ͡m˧˧ tʰoŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Làng mạc sống bằng sản xuất nông nghiệp, khác với thành thị.

Câu ví dụ

  • Chúng tôi sống ở nông thôn trong suốt mùa hè.We live in the country during the summer.
  • Chúng tôi sống ở vùng nông thôn khi có chiến tranh.They lived in the countryside during the war.
  • Người nông dân và gia đình của anh ấy sống ở nông thôn.The farmer and his family live in the countryside.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"nông thôn" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh country · countryside
🇨🇳 Tiếng Trung 农村 nóng cūn
🇯🇵 Tiếng Nhật 田舎 いなか · 農村 のうそん
🇰🇷 Tiếng Hàn 농촌 nongchon · 시골 sigol
🇫🇷 Tiếng Pháp la campagne
🇩🇪 Tiếng Đức das Land
🇹🇭 Tiếng Thái ชนบท chon-ná-bòt
🇮🇹 Tiếng Ý la campagna

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

nôngâm đầu n · vần ông · thanh ngang
thônâm đầu th · vần ôn · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "nông thôn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.