Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [nuj˧˦ nɔn˧˧] · Huế [nuj˨˩˦ nɔŋ˧˧] · Sài Gòn [nuj˦˥ nɔŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Núi (nói khái quát)
- núi non hùng vĩ
- núi non hiểm trở
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
Từ, cụm từ chứa "núi non"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "núi non" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.