năm cha ba mẹ

Cụm từ
Cụm từ
  1. Đủ thứ, đủ loại, không thuần nhất.

Cấu tạo âm tiết

nămâm đầu n · vần ăm · thanh ngang
chaâm đầu ch · vần a · thanh ngang
baâm đầu b · vần a · thanh ngang
mẹâm đầu m · vần e · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "năm cha ba mẹ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.