Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

năm kia

Định nghĩa
Định nghĩa
  1. Năm trước năm ngoái.

"năm kia" trong các thứ tiếng

🇯🇵 Tiếng Nhật 一昨年 おととし · おととし
🇰🇷 Tiếng Hàn 재작년 jaejaknyeon

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

nămâm đầu n · vần ăm · thanh ngang
kiaâm đầu k · vần ia · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "năm kia" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.