Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

năng định

Danh từ
Danh từ
  1. Giấy chứng nhận về năng lực chuyên môn của nhân viên hàng không.

Cấu tạo âm tiết

năngâm đầu n · vần ăng · thanh ngang
địnhâm đầu đ · vần inh · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "năng định" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.