Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [naŋ˧˧ ʔɗəwŋ͡m˧˨ʔ] · Huế [naŋ˧˧ ʔɗəwŋ͡m˨˩ʔ] · Sài Gòn [naŋ˧˧ ʔɗəwŋ͡m˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Sự hoạt động tích cực, sôi nổi ở mọi lĩnh vực.
Câu ví dụ
- Thị trường chứng khoáng rất năng động.The stock market is very active.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 能動.
"năng động" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | active · dynamic · dynamic; active |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 活跃 huó yuè |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | actif |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | aktiv |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | активный акти́вный |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | attivo |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ, cụm từ chứa "năng động"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "năng động" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.