Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

năng động tính

Danh từ
Danh từ
  1. Sự hoạt động tích cực và có ý thức.

Cấu tạo âm tiết

năngâm đầu n · vần ăng · thanh ngang
độngâm đầu đ · vần ông · thanh nặng
tínhâm đầu t · vần inh · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "năng động tính" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.