Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

nương rẫy

Danh từ
Danh từ
  1. Ruộng ở đồi núi.

"nương rẫy" trong các thứ tiếng

🇯🇵 Tiếng Nhật 畑 はたけ
🇹🇭 Tiếng Thái ไร่ râi

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

nươngâm đầu n · vần ương · thanh ngang
rẫyâm đầu r · vần ây · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "nương rẫy" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.