Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

nương thân

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [nɨəŋ˧˧ tʰən˧˧] · Huế, Sài Gòn [nɨəŋ˧˧ tʰəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Ở nhờ để tìm sự che chở, giúp đỡ.
    • bơ vơ, không chốn nương thân

Cấu tạo âm tiết

nươngâm đầu n · vần ương · thanh ngang
thânâm đầu th · vần ân · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "nương thân" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.