Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

nước bí

Danh từ
Danh từ
  1. Thế cờ khó gỡ.
  2. Bước khó khăn.

Cấu tạo âm tiết

nướcâm đầu n · vần ươc · thanh sắc
bíâm đầu b · vần i · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "nước bí" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.