Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [nɨək̚˧˦ muj˦ˀ˥] · Huế [nɨək̚˦˧˥ muj˧˨] · Sài Gòn [nɨək̚˦˥ muj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Chất lỏng lầy nhầy trong mũi chảy ra.
- Chảy nước mũi.
"nước mũi" trong các thứ tiếng
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 鼻涕 bí tì |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "nước mũi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.