Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

nước mắm

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [nɨək̚˧˦ mam˧˦] · Huế [nɨək̚˦˧˥ mam˦˧˥] · Sài Gòn [nɨək̚˦˥ mam˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Chất lỏng rút từ cá muối ra, dùng làm nước chấm.
  2. Dung dịch mặn, có vị ngọt đậm, được chế biến từ cá muối, dùng để chấm hoặc nêm thức ăn.

"nước mắm" trong các thứ tiếng

🇹🇭 Tiếng Thái น้ำปลา nám-plaa

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

nướcâm đầu n · vần ươc · thanh sắc
mắmâm đầu m · vần ăm · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "nước mắm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.