Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [nɨək̚˧˦ man˧˨ʔ] · Huế [nɨək̚˦˧˥ maŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [nɨək̚˦˥ maŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Nước tự nhiên có vị mặn vì chứa nhiều muối, thường ở biển.
- Cá nước mặn.
Câu ví dụ thêm
- Đúng như tên gọi, cá sấu nước mặn sống trong vùng nước mặn.As its name implies, the saltwater crocodile can live in salt water.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "nước mặn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.