Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

nạn nhân

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [naːn˧˨ʔ ɲən˧˧] · Huế [naːŋ˨˩ʔ ɲəŋ˧˧] · Sài Gòn [naːŋ˨˩˨ ɲəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Người bị nạn hoặc người phải chịu hậu quả của một tai họa xã hội hay một chế độ bất công.
    • Đưa nạn nhân đi cấp cứu.
    • Nạn nhân của chiến tranh.
    • Nạn nhân của chính sách apartheid.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"nạn nhân" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh victim
🇫🇷 Tiếng Pháp la victime
🇩🇪 Tiếng Đức das Opfer
🇷🇺 Tiếng Nga жертва же́ртва
🇹🇭 Tiếng Thái เหยื่อ yùea
🇮🇹 Tiếng Ý la vittima

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

nạnâm đầu n · vần an · thanh nặng
nhânâm đầu nh · vần ân · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "nạn nhân" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.