Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

nạp điện

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [naːp̚˧˨ʔ ʔɗiən˧˨ʔ] · Huế [naːp̚˨˩ʔ ʔɗiəŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [naːp̚˨˩˨ ʔɗiəŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Trữ điện vào máy.

Cấu tạo âm tiết

nạpâm đầu n · vần ap · thanh nặng
điệnâm đầu đ · vần iên · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "nạp điện" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.