Danh từTính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [nen˨˩ nep̚˧˦] · Huế [nen˦˩ nep̚˦˧˥] · Sài Gòn [nəːn˨˩ nep̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Toàn bộ những quy định và thói quen để duy trì sự ổn định, trật tự, có tổ chức trong công việc hoặc sinh hoạt.
- giữ gìn nền nếp gia phong
- công việc đã đi vào nền nếp
- Thói quen giữ gìn những cách làm việc hợp lí và sự sinh hoạt có kỉ luật, có trật tự, có tổ chức.
- Gian nhà thanh bạch nhưng rõ vẻ nền nếp lâu đời (Nguyễn Đình Thi)
- Có thói quen tốt, đáng để học tập.
- con nhà nền nếp
- Một gia đình nền nếp.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "nền nếp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.