nối tiếp

Định nghĩa

Phát âm (IPA): Hà Nội [noj˧˦ tiəp̚˧˦] · Huế [noj˨˩˦ tiəp̚˦˧˥] · Sài Gòn [noj˦˥ tip̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. Một sự việc xảy ra tiếp theo, ngay sau sự việc trước đó.
    • Khách cứ nối tiếp nhau bước vào trong này.

"nối tiếp" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 衔接 xián jiē
🇰🇷 Tiếng Hàn 이어지다 ieojida · 이어서 ieoseo
🇫🇷 Tiếng Pháp enchaîner

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

nốiâm đầu n · vần ôi · thanh sắc
tiếpâm đầu t · vần iêp · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "nối tiếp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.