nội tiếp

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [noj˧˨ʔ tiəp̚˧˦] · Huế [noj˨˩ʔ tiəp̚˦˧˥] · Sài Gòn [noj˨˩˨ tip̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. (Toán học) Nói một hình nằm trong một hình khác và có nhiều điểm tiếp xúc với chu vi của hình ngoài.

"nội tiếp" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh inscribed

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

nộiâm đầu n · vần ôi · thanh nặng
tiếpâm đầu t · vần iêp · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "nội tiếp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.