nội các

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [noj˧˨ʔ kaːk̚˧˦] · Huế [noj˨˩ʔ kaːk̚˦˧˥] · Sài Gòn [noj˨˩˨ kaːk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Tên gọi hội đồng chính phủ ở một số nước. Cải tổ nội các.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 內閣.

"nội các" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh cabinet
🇹🇭 Tiếng Thái คณะรัฐมนตรี khá-ná-rát-thà-mon-trii
🇮🇹 Tiếng Ý il gabinetto

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "nội các"

Cấu tạo âm tiết

nộiâm đầu n · vần ôi · thanh nặng
cácâm đầu c · vần ac · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "nội các" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.