Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [noj˧˨ʔ lɨk̚˧˨ʔ] · Huế [noj˨˩ʔ lɨk̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [noj˨˩˨ lɨk̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Lực xuất hiện ở bên trong vật thể để giữ cho vật thể không bị phá vỡ hoặc biến dạng quá mức dưới tác dụng của ngoại lực.
- Lực sinh ra ở bên trong Trái Đất, làm cho lớp vỏ Trái Đất bị nén, ép hay đứt gãy, gây ra các hiện tượng như động đất, núi lửa.
- Sức mạnh bên trong cơ thể (như khí công), thường dùng trong võ thuật hoặc tiểu thuyết kiếm hiệp.
- Nguồn sức mạnh, tiềm năng hoặc khả năng tiềm ẩn ở bên trong của một người, một tổ chức hoặc một sự vật.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 內. Từ .
Từ liên quan
Trái nghĩa
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "nội lực" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.