Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

nội năng

Danh từ
Danh từ
  1. Tổng động năng và thế năng của các phần tử trong một hệ nhiệt động lực học.

Cấu tạo âm tiết

nộiâm đầu n · vần ôi · thanh nặng
năngâm đầu n · vần ăng · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "nội năng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.