Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [noj˧˨ʔ ʔi˧˧] · Huế [noj˨˩ʔ ʔɪj˧˧] · Sài Gòn [noj˨˩˨ ʔɪj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Y phục mặc bên trong; quần áo lót.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 內衣.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "nội y" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.