Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

nợ máu

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [nəː˧˨ʔ maw˧˦] · Huế [nəː˨˩ʔ maw˨˩˦] · Sài Gòn [nəː˨˩˨ ma(ː)w˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Tội giết người, cần phải đền bằng mạng của kẻ giết.
    • Địa chủ gian ác có nợ máu với nông dân.

Cấu tạo âm tiết

nợâm đầu n · vần ơ · thanh nặng
máuâm đầu m · vần au · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "nợ máu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.