Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [nɨ˦ˀ˥ zəːj˧˦] · Huế [nɨ˧˨ jəːj˨˩˦] · Sài Gòn [nɨ˨˩˦ jəːj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Phụ nữ nói chung.
Câu ví dụ
- Trên Tatoeba, không hiểu sao, có nhiều tên nam giới hơn tên nữ giới.On Tatoeba, for some reason, there's a lot more masculine names than feminine.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 女界.
"nữ giới" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "nữ giới" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.