Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

nữ quyền

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [nɨ˦ˀ˥ kwiən˨˩] · Huế [nɨ˧˨ kwiəŋ˦˩] · Sài Gòn [nɨ˨˩˦ wiəŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Quyền lợi bình đẳng giới dành cho phụ nữ và trẻ em gái.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

Cấu tạo âm tiết

nữâm đầu n · vần ư · thanh ngã
quyềnâm đầu qu · vần yên · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "nữ quyền" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.