nữ vương

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [nɨ˦ˀ˥ vɨəŋ˧˧] · Huế [nɨ˧˨ vɨəŋ˧˧] · Sài Gòn [nɨ˨˩˦ vɨəŋ˧˧] ~ [nɨ˨˩˦ jɨəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Người phụ nữ làm quốc vương.
    • Sau khi đánh thắng quân xâm lược Đông Hán, bà Trưng Trắc đã lên làm nữ vương .
  2. Người phụ nữ cai trị một vương quốc.
    • Nữ vương Elizabeth II là vị vua có thời gian cài trị dài nhất trong lịch sử nước Anh.

"nữ vương" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh Queen regnant
🇨🇳 Tiếng Trung 女王
🇰🇷 Tiếng Hàn 여왕
🇫🇷 Tiếng Pháp Reine
🇳🇱 Tiếng Hà Lan Koningin

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

nữâm đầu n · vần ư · thanh ngã
vươngâm đầu v · vần ương · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "nữ vương" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.