Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Nam Định

Địa danh

Phát âm (IPA): Hà Nội [naːm˧˧ ʔɗïŋ˧˨ʔ] · Huế [naːm˧˧ ʔɗɨn˨˩ʔ] · Sài Gòn [naːm˧˧ ʔɗɨn˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Địa danh
  1. Nam Định là một tỉnh nằm ở phía Nam đồng bằng Bắc Bộ. Theo quy định năm 2008 thì Nam Định thuộc vùng duyên hải Bắc Bộ.

Cấu tạo âm tiết

namâm đầu n · vần am · thanh ngang
địnhâm đầu đ · vần inh · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "Nam Định" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.