Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

nam bộ

Định nghĩa

Phát âm (IPA): Hà Nội [naːm˧˧ ʔɓo˧˨ʔ] · Huế [naːm˧˧ ʔɓow˨˩ʔ] · Sài Gòn [naːm˧˧ ʔɓow˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. Miền phía Nam trong một khu vực.
    • Nam bộ châu á.
    • Nam bộ châu.
    • Phi.

Cấu tạo âm tiết

namâm đầu n · vần am · thanh ngang
bộâm đầu b · vần ô · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "nam bộ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.