Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

nam cực

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [naːm˧˧ kɨk̚˧˨ʔ] · Huế [naːm˧˧ kɨk̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [naːm˧˧ kɨk̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Đầu trục ở phía Nam của Quả đất.

Câu ví dụ

  • Tôi muốn chuyển đến châu Nam cựcI want to move to Antarctica.
  • Có bảy đại lục: châu Phi, châu Nam Cực, châu Á, châu Úc, châu Âu, Bắc Mĩ và Nam Mĩ.There are seven continents: Africa, Antarctica, Asia, Australia, Europa, North America and South America.

"nam cực" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh South Pole; Antarctica
🇯🇵 Tiếng Nhật 南極 なんきょく

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "nam cực"

Cấu tạo âm tiết

namâm đầu n · vần am · thanh ngang
cựcâm đầu c · vần ưc · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "nam cực" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.