Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

nam tính

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [naːm˧˧ tïŋ˧˦] · Huế [naːm˧˧ tɨn˦˧˥] · Sài Gòn [naːm˧˧ tɨn˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Tính cách có giới tính của đàn ông.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 男性.

"nam tính" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh masculine
🇫🇷 Tiếng Pháp masculin
🇩🇪 Tiếng Đức männlich

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

namâm đầu n · vần am · thanh ngang
tínhâm đầu t · vần inh · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "nam tính" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.