Danh từ
- Con trai (cũ).
Từ, cụm từ chứa "nam tử"
nam tử hánxem đàn ôngnam tử hán đại trượng phulà từ Hán Việt, được dùng trong giới giang hồ thời xưa. Nó có nghĩa đơn giản là người đàn ôngnam tử tu miCon trai râu mày (râu mày tiêu biểu cho con trai).
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "nam tử" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.