Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

nam tử

Danh từ
Danh từ
  1. Con trai (cũ).

Từ, cụm từ chứa "nam tử"

Cấu tạo âm tiết

namâm đầu n · vần am · thanh ngang
tửâm đầu t · vần ư · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "nam tử" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.